bell cote

bell cote

A small bell cote stands atop the stone chapel.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chuông vòm nhỏ: "bell cote" một cấu trúc nhỏ, giống như một mái che hoặc tháp nhỏ, được xây dựng để chứa một hoặc nhiều quả chuông. thường mái hình đầu hồi (gable) hoặc mái dốc (shed roof), thường được gắn trên nóc nhà thờ hoặc các tòa nhà tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ cổ một chuông vòm nhỏ đẹp trên mái nhà.)
  • (Chuông vòm nhỏ thường được dùng thay cho tháp chuông trong các tòa nhà nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bell cote" trong kiến trúc: Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực kiến trúc lịch sử để chỉ một phần của tòa nhà chứa chuông, khác với tháp chuông (bell tower) ở kích thước nhỏ hơn thiết kế đơn giản hơn.
    • The bell cote was added to the chapel in the 19th century. (Chuông vòm nhỏ được thêm vào nhà nguyện vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell tower (tháp chuông): Một cấu trúc cao, độc lập hoặc gắn liền với tòa nhà, chứa chuông, thường lớn hơn bell cote.

    • The bell tower of the cathedral can be seen from miles away. (Tháp chuông của nhà thờ lớn có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.)
  • Belfry (chuông phòng): Một phòng hoặc không gian trong tháp chuông nơi đặt chuông.

    • The belfry houses the largest bell in the town. (Chuông phòng chứa quả chuông lớn nhất trong thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bell house: nhà chuông nhỏ (thường dùng không chính thức).
  • Campanile (từ Ý): tháp chuông, nhưng thường chỉ cấu trúc cao, độc lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bell cote".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bell cote".